Giao diện
Chuyển đổi
Tầng cuối cùng, và là lý do tồn tại của mọi tầng phía trên.
Current Maturity
↓
Target Maturity
↓
Maturity Gap
↓
Transformation Initiative
↓
InvestmentInitiative
Một sáng kiến cải thiện một hoặc nhiều năng lực.
| Thuộc tính | Ghi chú |
|---|---|
brand_id | NULL = sáng kiến cấp doanh nghiệp, dùng chung |
status | proposed · approved · in_progress · done · on_hold · cancelled |
start_period / end_period | Dạng Q1-2026; roadmap sắp xếp theo đây |
investment | VND |
progress | 0–100 |
owner | Người chịu trách nhiệm |
Quan hệ initiative_capabilities cho biết sáng kiến đang đóng khoảng cách trưởng thành của năng lực nào.
Roadmap
Màn hình /transformation nhóm sáng kiến theo start_period và hiển thị bốn con số:
| Chỉ số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Sáng kiến đang chạy | approved hoặc in_progress |
| Tổng số sáng kiến | Trong phạm vi đang chọn |
| Khoảng cách đã có sáng kiến | Số năng lực được ít nhất một sáng kiến nhắm tới |
| Tổng đầu tư | Cộng dồn, trừ sáng kiến đã huỷ |
Khoảng cách chưa có sáng kiến
Đây là phần quan trọng nhất của màn hình, và là chỗ hệ thống ngừng mô tả để bắt đầu đặt câu hỏi:
Năng lực này có mục tiêu trưởng thành, có khoảng cách thật, nhưng không có sáng kiến nào để đạt tới. Vậy mục tiêu đó là thật, hay chỉ là một con số ai đó đã điền?
Danh sách sắp xếp theo khoảng cách giảm dần, rồi theo mức quan trọng. Hoặc Conan lập sáng kiến, hoặc hạ mục tiêu xuống. Không có lựa chọn thứ ba.
KPI
KPI gắn với một năng lực, tuỳ chọn gắn thêm một Brand (brand_id = NULL là KPI cấp doanh nghiệp).
| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
baseline | Điểm xuất phát |
current | Hiện tại |
target | Mục tiêu |
unit, period | Đơn vị và kỳ đo |
Thanh tiến độ trên màn hình chi tiết năng lực tính theo (current − baseline) / (target − baseline).
Maturity đo hệ thống, KPI đo kết quả
Một năng lực có thể đạt M4 (được quản trị bài bản) mà KPI vẫn kém — nghĩa là Conan đang làm rất kỷ luật một việc không hiệu quả. Hai thang này bổ sung cho nhau, không thay thế nhau.