Skip to content

Conan Compass

compass.conan1.com

Enterprise sở hữu mô hình năng lực. Brand sở hữu hiệu quả thực hiện năng lực đó.

Conan Compass không phải công cụ vẽ sơ đồ, không phải kho tài liệu quy trình, cũng không phải bảng kiểm kê IT. Nó là một hệ thống ra quyết định xoay quanh Business Capability.

Câu hỏi hệ thống trả lời

Conan cần có khả năng làm gì?

Làm được đến đâu?

Cái gì quan trọng?

Cái gì rủi ro?

Cần cải thiện cái gì?

Nên xây cái gì?

Nên dùng chung cái gì?

Nên đầu tư vào đâu?

Vấn đề

Conan có nhiều Brand: Nemo12, Conan School, và các Brand tương lai. Các Brand có thể cùng cần một năng lực nhưng thực hiện theo cách khác nhau, ở mức trưởng thành khác nhau, với mức ưu tiên khác nhau.

  • Nếu chỉ có một Capability Map cho toàn Conan: map quá lớn, không quản lý nổi.
  • Nếu mỗi Brand hoàn toàn độc lập: Conan mất khả năng nhìn toàn hệ thống và không phát hiện được thứ nên dùng chung.

Lời giải: hai tầng

CONAN ENTERPRISE

└── Enterprise Capability Model     ← định nghĩa chuẩn, L1–L3

        ├── Nemo12          → Brand Capability Map
        ├── Conan School    → Brand Capability Map
        └── Brand khác      → Brand Capability Map
TầngTrả lờiAi sở hữu
Enterprise Capability ModelConan cần có những năng lực nào?Enterprise Architect
Brand Capability MapBrand này đang ở mức nào, quan trọng ra sao, rủi ro thế nào?Brand Owner

Brand không được thay đổi định nghĩa chuẩn. Đây là nguyên tắc trung tâm của toàn bộ hệ thống.

Màn hình

Màn hìnhĐường dẫnMục đích
Executive Overview/Năm câu hỏi của người điều hành, trả lời trên một trang
Enterprise Capability Model/modelMô hình chuẩn L1–L3, dạng thẻ lồng nhau
Capability Detail/model/:codeĐịnh nghĩa, năng lực con, và mọi Brand đang thực hiện nó
Brand Capability Map/brands/:codeBản đồ năng lực của một Brand
Cross-Brand Comparison/compare/:codeCùng một năng lực, nhìn qua mọi Brand
Value Streams/value-streamsGiá trị chảy qua Conan, và năng lực nào tạo ra mỗi chặng
Processes/processesQuy trình L4 và hoạt động, nhóm theo miền năng lực
Data/dataThực thể dữ liệu, người trông coi, mức nhạy cảm
Applications/applicationsỨng dụng hỗ trợ năng lực nào, chạy trên gì, lưu gì
Technology/technologyCông nghệ → ứng dụng → năng lực
Transformation/transformationLộ trình sáng kiến, đầu tư, và khoảng cách chưa ai lo
Heatmap/heatmapImportance × Health
Maturity Gaps/gapsCurrent × Target
Risk Map/risksImportance × Risk
Governance/governanceVi phạm quy tắc quản trị
Activity/activityNhật ký mọi thay đổi

Bộ chọn phạm vi

Góc trên bên phải có bộ chọn Enterprise / Nemo12 / Conan School / …

  • Enterprise — mô hình chuẩn và số liệu tổng hợp của mọi Brand.
  • Một Brand — chỉ thực tế của Brand đó.

Bộ chọn này ảnh hưởng tới Overview, Heatmap, Gaps, Risks, Governance, và toàn bộ tầng thực thi.

Ở phạm vi một Brand, các màn hình thực thi hiển thị bản ghi của Brand đó cộng với mọi bản ghi dùng chung (brand_id = NULL) — vì một quy trình hay ứng dụng dùng chung vẫn là thứ Brand đó đang thực sự dùng.

Toàn cảnh

              ENTERPRISE CAPABILITY MODEL  (L1–L3)

              ┌─────────────┴─────────────┐
           NEMO12                   CONAN SCHOOL
              │                           │
              └─────────────┬─────────────┘
                   BRAND CAPABILITY MAP

                     VALUE STREAMS

                        PROCESSES → ACTIVITIES

                  DATA / APPLICATIONS

                       TECHNOLOGY

              MATURITY · RISK · GAP · KPI

                     TRANSFORMATION

                        INVESTMENT