Giao diện
Lộ trình
✅ Phase 1 — Canonical Model
- Mô hình chuẩn L1–L3, song ngữ
- Định nghĩa, cây phân cấp, trạng thái
- Quy tắc quản trị, nhật ký thay đổi
- 14 miền năng lực khởi tạo của Conan Reference Model
✅ Phase 2 — Brand Maps
- Nemo12 và Conan School
- Importance · Priority · Health · Maturity · Target Maturity · Risk · Owner
- Cross-Brand Comparison, Heatmap, Maturity Gaps, Risk Map
- Executive Overview, gồm gợi ý năng lực nên dùng chung
✅ Phase 3 — Process Architecture
- Process L4 với Process Owner và risk riêng, gắn với năng lực
- Activity có thứ tự trong từng quy trình
- Data · Application · Technology và quan hệ tới năng lực
- Ba Value Stream viết bằng giọng người thụ hưởng — người học, phụ huynh, giáo viên — mỗi chặng qua phép thử "Tôi"
- Rule 7 được kiểm tra tự động
Chi tiết: Tầng thực thi.
✅ Phase 4 — Transformation
Maturity Gap → Initiative → Investment → Roadmap- Sáng kiến gắn với một hoặc nhiều năng lực, có trạng thái, giai đoạn, đầu tư và tiến độ
- Roadmap nhóm theo quý
- Danh sách khoảng cách chưa có sáng kiến nào
- KPI với baseline / current / target trên từng năng lực
Chi tiết: Chuyển đổi.
✅ Phase 5 — Conan1: Products và Requirements
Capability → Product → Application → Feature → Requirement → Evidence- Compass trở thành một trong ba mặt phẳng của Conan1; ứng dụng đổi tên thành Conan1, thêm bộ chuyển mặt phẳng
- Brand ≠ Product ≠ Application ≠ URL — bốn bảng; Application dọn nhà sang Products, Data và Technology ở lại Compass
- Product có năng lực, miền kinh doanh, feature; Application có kho mã, URL và Release
- Requirement với Intent / User / Problem / Outcome / Acceptance; Question là thực thể hạng nhất
- AI gợi ý câu hỏi và ba phương án trả lời qua Workers AI (DeepSeek) và AI Gateway
conan1; con người xác nhận và quyết - Decision
D-NNNN— bộ nhớ quyết định, không bao giờ xoá, dải Liên quan đóng băng - Evidence và Mockup đóng vòng truy vết; Rule 9–11 kiểm tra tự động
- Kho ứng dụng thật của Nemo12, Conan School và nền tảng conan1.com được nạp từ Cloudflare
Chi tiết: Conan1 — ba mặt phẳng, Products, Requirements.
⬜ Tiếp theo
Năm phase đã hoàn thành. Những việc đáng làm tiếp:
| Việc | Vì sao |
|---|---|
| Tiêu chí nghiệm thu thành dòng riêng, phụ thuộc giữa yêu cầu | Hiện acceptance_* là văn bản nhiều dòng; chưa có requirement_dependencies |
| Tích hợp GitHub / Cloudflare cho Evidence và Release | Hiện bằng chứng là URL + ghi chú nhập tay; deployment chưa tự thành evidence |
| Hạn mức chi phí AI phía server | Hiện chỉ có nhật ký ai_runs và giới hạn ở AI Gateway |
| Tách hostname cho Products và Requirements | Route đã đặt tên riêng; tách là việc của Cloudflare Pages và Access |
| Sửa quan hệ ngay trong giao diện | product-capabilities và release-requirements đã có UI; các quan hệ khác của Compass vẫn phải gọi API POST /v1/links/:link |
| Vai trò Capability Owner và Process Owner thật | Hiện owner là một trường văn bản, chưa gắn với tài khoản đăng nhập |
| Lịch sử điểm số theo thời gian | Để thấy Maturity và Health thay đổi ra sao qua các kỳ, không chỉ trạng thái hiện tại |
| Đối chiếu với BIZBOK / HERM / APQC | Conan Reference Model hiện là mô hình riêng, chưa benchmark |
Chỉ số thành công
| Chỉ số | Mục tiêu |
|---|---|
| Chất lượng dữ liệu | 100% Brand capability dùng Capability ID chuẩn |
| Ownership | ≥ 90% năng lực quan trọng có Owner |
| Tính hành động | ≥ 90% năng lực P5 có hành động hoặc lý do |
| Chất lượng kiến trúc | 100% đối tượng L4 được phân biệt khỏi Capability |
| Tái sử dụng | Xác định được các năng lực nên dùng chung giữa các Brand |
| Truy vết | 100% yêu cầu truy được về một năng lực; 100% quyết định có lý do |
| Bộ nhớ quyết định | Trả lời được "vì sao đã quyết X" bằng một bản ghi D-NNNN, không cần hỏi ai |
| Hỗ trợ quyết định | CEO trả lời được câu hỏi về Priority / Risk / Maturity / Investment mà không cần mở spreadsheet |
Sáu chỉ số đầu đọc được ngay trên màn hình /governance.