Skip to content

Tầng thực thi ​

Capability trả lời CÁI GÌ. Bốn tầng dưới đây trả lời BẰNG CÁCH NÀO và NHỜ CÁI GÌ.

Capability
    ↓
Sub-capability
    ↓
Process          ← Quy trình
    ↓
Activity         ← Hoạt động
    ↓
Application      ← Ứng dụng
    ↓
Technology       ← Công nghệ

Song song với chuỗi đó là Data (Conan biết gì) và Value Stream (giá trị chảy như thế nào).

Value Chain khác Value Stream ​

Hai khái niệm gần nhau nhưng không cùng góc nhìn, và nhầm lẫn giữa chúng là lỗi phổ biến nhất khi đọc mô hình.

Value ChainValue Stream
Góc nhìnDoanh nghiệp tự nhìn mìnhNgười thụ hưởng
Câu hỏiDoanh nghiệp tạo giá trị bằng những hoạt động nào?Giá trị đi qua những chặng nào để đến được với một người?
Phạm viToàn bộ mô hình vận hànhMột hành trình
Tính chấtỔn định, thay đổi chậmCắt ngang nhiều bộ phận
Dùng đểChiến lược, mô hình vận hànhHành trình, chuyển đổi

Ví dụ bệnh viện: Value Chain là các bộ phận làm nên bệnh viện (tiếp nhận, khám chữa, xét nghiệm, dược, thu ngân). Value Stream là hành trình một bệnh nhân đi từ ốm đến khoẻ — không bộ phận nào sở hữu trọn hành trình đó.

Hai dòng này gặp nhau ở Capability Model:

Chiến lược      → Value Chain   → Capability → Đầu tư
Người thụ hưởng → Value Stream  → Capability → Process → Application → Data → Technology

Compass hiện chỉ mô hình hoá Value Stream

Value Chain là góc nhìn doanh nghiệp, hữu ích cho chiến lược và mô hình vận hành, nhưng chưa có trong Compass. Màn hình /glossary giải thích khái niệm này và ghi rõ nó chưa được mô hình hoá, để người đọc không nhầm Value Stream là tất cả.

Trước Value Stream: hiểu người thụ hưởng ​

Chuỗi giá trị không phải điểm khởi đầu. Trước nó là bốn câu hỏi về con người, và mỗi câu trả lời một việc khác nhau:

#Khái niệmCho biết
1JTBD (Việc cần hoàn thành)Người thụ hưởng đang cố hoàn thành điều gì
2Pains (Điểm đau)Điều gì đang cản trở họ
3Needs (Nhu cầu)Họ cần gì
4Journey (Hành trình)Họ trải qua những chặng nào
5Value StreamConan phải tạo ra giá trị gì ở mỗi chặng

Ví dụ với một người học Nemo12:

  • JTBD — "Giúp tôi trở thành người dám nói mà không sợ."
  • Pain — "Tôi đứng hình khi bị sửa lỗi trước cả lớp."
  • Need — "Tôi cần một nơi an toàn để sai."
  • Journey stage — Học
  • Value Conan phải tạo ra ở chặng đó — "Năng lực của tôi thực sự thay đổi."

Bỏ qua một mắt xích là hỏng cả chuỗi

Nếu nhảy thẳng từ chiến lược sang Value Stream mà không đi qua JTBD, Pains và Needs, các chặng sẽ được đặt tên theo việc Conan làm — vì đó là thứ duy nhất người viết biết rõ. Đó chính là cách một chuỗi giá trị biến thành phễu marketing.

Bốn khái niệm này chưa được mô hình hoá trong Compass — hiện chúng được giải thích ở màn hình /glossary để người đọc biết chuỗi giá trị đến từ đâu. Trong số đó, Need đã có nơi ở: một nhu cầu được viết thành Requirement trong mặt phẳng Requirements (Intent / User / Problem / Outcome / Acceptance), và thuật ngữ needs trên /glossary trỏ sang đó. JTBD, Pains và Journey vẫn chưa lưu thành dữ liệu; nếu cần, chỗ tự nhiên nhất là gắn vào value_streams (JTBD của stakeholder) và value_stream_stages (pains tại từng chặng).

Value Stream ​

Value Stream trả lời: giá trị đến với một người như thế nào? Capability trả lời: Conan cần khả năng gì để tạo ra giá trị đó?

Điểm mấu chốt: chuỗi giá trị được viết bằng giọng của người thụ hưởng, không phải giọng của Conan.

Phép thử "Tôi" ​

Mỗi chặng phải đọc lên được một cách tự nhiên như một câu người thụ hưởng tự nói về mình:

  • "Tôi biết đến…"
  • "Tôi tìm hiểu…"
  • "Tôi quyết định…"
  • "Tôi học được…"
  • "Tôi thấy mình tiến bộ…"
  • "Tôi đạt được…"
  • "Tôi biết bước tiếp theo…"

Những từ trượt phép thử

Thu hút, Ghi danh, Triển khai, Giữ chân — không ai nói "tôi được giữ chân". Đây là những việc Conan làm lên một người, nên chúng thuộc về năng lực hoặc quy trình, không phải chặng giá trị. Một chuỗi giá trị đặt tên bằng những từ này thực chất là một phễu marketing đội lốt.

Generator seed (scripts/seed.mjs) chặn build nếu một chặng không bắt đầu bằng I , và màn hình /governance kiểm tra lại điều đó trên dữ liệu thật.

Ba chuỗi, ba người thụ hưởng ​

Mỗi chuỗi phải nêu rõ stakeholder của nó. Một chuỗi không có người thụ hưởng thì chỉ là sơ đồ quy trình.

ChuỗiNgười thụ hưởngCác chặng
Hành trình của người họcNgười họcBiết đến → Tìm hiểu → Quyết định → Bắt đầu → Học → Thấy mình tiến bộ → Đạt được → Biết bước tiếp theo
Hành trình của phụ huynhPhụ huynh / Gia đìnhNghe về Conan → Dần tin tưởng → Quyết định cho con → Được cập nhật → Thấy con trưởng thành → Giới thiệu cho người khác
Hành trình của giáo viênGiáo viênBiết Conan → Gia nhập → Hoà nhập → Giỏi lên → Làm được việc tốt nhất của mình → Thấy tương lai ở đây

Phụ huynh không phải người học và không nhận cùng một giá trị — đó là lý do họ cần một chuỗi riêng chứ không phải một chặng trong chuỗi của người học.

Mỗi chặng mang theo gì ​

Thành phầnNguồn
Câu "Tôi…"statement_en / statement_vi — bắt buộc
Giá trị nhận đượcoutcome_en / outcome_vi — người thụ hưởng cầm về được gì
Sức khoẻ chặngSuy ra, không nhập: điểm sức khoẻ thấp nhất trong các năng lực đứng sau chặng
Chỉ số giá trịBảng key_results với stage_id — đo trải nghiệm của người, không đo hiệu suất của Conan; mỗi chỉ số nằm dưới một Objective hành trình
Năng lựcstage_capabilities

Sức khoẻ được suy ra chứ không nhập tay vì một chặng chỉ mạnh bằng mắt xích yếu nhất của nó — và nếu lưu thành cột riêng thì sớm muộn nó sẽ lệch khỏi dữ liệu gốc.

Từ một chặng đi xuống tới công nghệ ​

Bấm vào một chặng trên /value-streams mở ra trọn chuỗi phụ thuộc:

Câu "Tôi…"
    ↓
Giá trị nhận được
    ↓
Chỉ số giá trị · Sức khoẻ chặng
    ↓
Năng lực
    ↓
Quy trình
    ↓
Ứng dụng · Dữ liệu
    ↓
Công nghệ

Đây là màn hình trả lời câu hỏi giá trị đang tắc ở đâu — không chỉ liệt kê các chặng tên là gì.

Key Result của năng lực khác chỉ số giá trị ​

Từ 0015/0016, thước đo sống trong bảng key_results (bảng kpis chỉ còn là hồ sơ nguồn gốc — xem OKR). Một Key Result nhận đúng một trong hai điểm neo, đúng như kpis trước đây (CHECK ở tầng schema):

Neo vàoĐo cái gìVí dụ
capability_idConan làm tốt đến đâuTỷ lệ chuyển đổi lead thành ghi danh
stage_idNgười thụ hưởng thực sự trải nghiệm gìPhụ huynh phải hỏi mới có thông tin thay vì được cập nhật

Màn hình chặng đọc key_results theo stage_id, và mỗi chỉ số mở sang Objective hành trình chứa nó.

Process ​

Process là L4 — tầng đầu tiên mô tả cách làm.

Thuộc tínhGhi chú
capability_idQuy trình này hiện thực hoá năng lực nào (bắt buộc)
brand_idNULL nghĩa là dùng chung cho mọi Brand
ownerBắt buộc theo Rule 7
likelihood · impact · detectabilityRủi ro riêng của quy trình, cùng công thức với năng lực

Mỗi Process chứa các Activity đã được đánh số thứ tự — bước cụ thể mà người thực hiện làm.

Cùng một năng lực, hai Brand hai quy trình

Ghi danh là một năng lực chuẩn. Nemo12 và Conan School có thể có hai quy trình khác nhau cùng trỏ về năng lực đó. Đây chính là chỗ sự khác biệt giữa các Brand được ghi nhận, mà không làm bẩn mô hình chuẩn.

Application ​

Danh mục ứng dụng, đọc từ phía năng lực chứ không phải từ phía IT:

  • Hỗ trợ năng lực nào — quan hệ nhiều–nhiều với capabilities.
  • Chạy trên công nghệ nào — quan hệ với technologies.
  • Lưu dữ liệu gì — quan hệ với data_entities.
  • Vòng đời: evaluate → active → sunset → retired.

Ứng dụng có brand_id = NULL là nền tảng dùng chung. Một ứng dụng dùng chung hỗ trợ nhiều năng lực của nhiều Brand chính là tín hiệu "xây một lần, dùng nhiều nơi".

Bản ghi ứng dụng có một nhà: mặt phẳng Products

Từ Phase 5, ứng dụng còn có product_id (sản phẩm sở hữu), repository (kho mã), nhiều URL và các Release. Nhà của bản ghi là Products (/products/applications/:code). Màn hình /applications của Compass là góc nhìn từ phía năng lực của cùng bảng đó — thẻ hiện chip sản phẩm và URL chính, dùng chung một bộ trường, sửa ở đâu cũng là một bản ghi. Data và Technology ở lại Compass.

Data ​

Mỗi thực thể dữ liệu có steward (người trông coi) và mức phân loại:

Phân loạiÝ nghĩa
publicCông khai được
internalNội bộ
sensitiveNhạy cảm — dữ liệu người học, phụ huynh, giáo viên, tài chính

Dữ liệu liên kết hai chiều: năng lực nào cần nó và ứng dụng nào lưu nó.

Technology ​

Công nghệ không nối thẳng tới năng lực. Nó nối tới ứng dụng, và ứng dụng nối tới năng lực:

Technology → Application → Capability

Nhờ vậy hệ thống trả lời được câu hỏi "nếu Cloudflare D1 gặp sự cố thì năng lực nào bị ảnh hưởng?" mà không cần ai phải khai báo quan hệ đó thủ công — màn hình /technology tự suy ra qua hai bước.

Tool không leo lên thành Capability ​

Đây là lý do tầng này tồn tại. Padlet, CRM, LMS đều là Application. Chúng có thể bị thay thế bất cứ lúc nào mà mô hình năng lực không đổi một dòng nào.