Giao diện
Token
Token khai báo trong conan1.com/src/index.css, dưới dạng CSS custom property, và map sang Tailwind v4 qua @theme inline (bg-clay, text-terra, text-slate…).
Bảng c1-clay
| Token | Giá trị | Vai trò | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
--clay | #f4eee6 | Kem đất sét — thẻ, tấm nền (--card) | ~45% |
--warm | #fff7ed | Nền trang (--background) | ~25% |
--sand | #d8c3a5 | Thẻ phụ, vùng chọn, thanh rỗng | ~12% |
--slate | #5b6b78 | Chữ phụ, icon trung tính (--muted-foreground) | ~8% |
--terra | #c44a2a | Nút chính, lối đi (--primary, --ring) | ~7% |
--brand | #cc4e2d | Logo, tiêu đề nhấn | — |
--ink | #111111 | Chữ chính (--foreground) | ~3% |
Chữ trên nền đất nung luôn là #fff7ed.
Bóng
Bóng luôn nâu ấm rgb(78 44 26), không bao giờ đen xám.
| Token | Dùng cho |
|---|---|
--shadow-clay | Thẻ thường: ngoài 0 10px 24px /.14, trong sáng mép trên trái, trong tối mép dưới |
--shadow-clay-sm | Thẻ nhỏ, pill, nút phụ |
--shadow-clay-lg | Plinth, hero, trạng thái hover |
--shadow-groove | Rãnh lõm: ô nhập, thanh tiến độ |
Radius, chữ, chuyển động
| Token | Giá trị |
|---|---|
--radius-sm … --radius-2xl | 12px, 16px, 20px, 24px, 32px |
--font-sans | Arial, Helvetica, sans-serif |
--ease-clay | cubic-bezier(.45,.05,.4,1) |
H1 40–56px đậm, giãn chữ -0.5px; H2 28–36px; H3 20/28px; thân bài 16/26px; chú thích 14px đá xám.
Lớp thành phần
clay-card (--sm, --sand), clay-plinth, clay-lift, clay-pill (--sand, --terra), clay-dot, clay-groove, clay-path, clay-photo, clay-badge, clay-squash, clay-drop, clay-disclosure.
WARNING
Không hard-code mã màu trong component. Dùng class Tailwind ánh xạ từ token hoặc var(--...).